Nghĩa · Meaning
thêm vào, bổ sung
Cách dùng · Usage
Add on là thêm một phần vào thứ đã có, thường ở cuối hoặc như bổ sung nhỏ. Ở công việc: thêm một câu hỏi vào biểu mẫu khách hàng. Trong học tập: thêm bài ôn ngắn sau bài kiểm tra. Đời thường: gọi thêm món phụ khi đặt đồ ăn. Dễ lẫn với add: add chỉ thêm nói chung; add on nhấn mạnh gắn thêm vào kế hoạch, danh sách, hóa đơn. Cụm quen: add on a fee, add on extra time.
Sắc thái · Nuance
“Thêm vào” trùng với add in, nhưng add on nhấn phần phụ được gắn thêm sau hoặc ngoài cái đã có. Nó có thể là câu hỏi, thời gian, đoạn văn, hoặc danh từ chỉ tiện ích phụ như browser add-on.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không phân biệt “thêm vào trong” và “thêm nối thêm”, người học dùng add on cho chi tiết chen vào bài: “add on a source under the picture.” Tự nhiên hơn: “add in the source.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I added on one more question at the end.”
Tôi đã thêm một câu hỏi nữa vào cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- added on→added‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- question at→question‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can we add on a short review task?”
Chúng ta có thể thêm một bài ôn tập ngắn không?
“She added on a final example.”
Cô ấy đã thêm vào một ví dụ cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- added on→added‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- final example→final‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →