absence

ˈæbsəns
AB·suhns2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sự vắng mặt, sự nghỉ học

Cách dùng · Usage

“Absence” xuất hiện khi cần ghi nhận việc ai đó không có mặt ở nơi họ được mong đợi, thường trong bối cảnh chính thức. Ở công ty, quản lý hỏi về an absence from work. Khi học, trường ghi absence nếu học sinh nghỉ buổi sáng. Đời thường, bạn nhận thấy sự absence của một người trong tiệc gia đình. Dễ nhầm với vacation: vacation là kỳ nghỉ có kế hoạch; absence chỉ sự vắng mặt. Cụm thường gặp: report an absence.

Sắc thái · Nuance

“Sự vắng mặt” nghe chung chung, nhưng absence thường là danh từ chính thức trong trường học, công ty, hồ sơ điểm danh. Nó không chỉ là nghỉ học tự do; nó nhấn mạnh việc không có mặt khi được mong đợi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nghỉ học” bằng động từ, người Việt hay viết “I absenced yesterday.” Absence là danh từ; dùng “I was absent yesterday” hoặc “I had an absence from class.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

absenceViệc vắng mặt ở nơi lẽ ra phải có mặt, như lớp học hoặc buổi họp.
nonattendanceCách nói hành chính và cứng hơn cho việc không tham dự.
lackSự thiếu một thứ cần có, thường là tài nguyên, kỹ năng hoặc yếu tố.
missingNói người hoặc vật không thấy ở nơi dự kiến.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please email the teacher about your absence.

Vui lòng gửi email cho giáo viên về việc vắng mặt của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please emailplease‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • teacher aboutteacher‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your absenceyour‿absenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

One absence was noted in the group record.

Một lần vắng mặt đã được ghi nhận trong sổ theo dõi nhóm.

🤝 interview

Explain the reason for your absence clearly.

Hãy giải thích rõ lý do vắng mặt của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your absenceyour‿absenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

absence from classvắng mặt khỏi lớp
student absencehọc sinh vắng mặt
explain an absencegiải thích việc vắng mặt
in the absence ofkhi không có
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2