alumni

əˈlʌmnaɪ
uh·LUHM·neye3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cựu học sinh, những người đã tốt nghiệp cùng một trường

Cách dùng · Usage

Alumni dùng cho nhóm cựu học sinh, cựu sinh viên của một trường, nhất là trong sự kiện, mạng lưới nghề nghiệp, gây quỹ, hội cựu sinh viên. Với một người, hay nói an alumnus/alumna.

Sắc thái · Nuance

“Cựu học sinh” làm người Việt tưởng chỉ nói về trường phổ thông. Alumni dùng nhiều cho đại học nhưng cũng có thể cho mọi trường hoặc chương trình; sắc thái hơi trang trọng, hay gặp trong mạng lưới, sự kiện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không đánh dấu số nhiều, người học nói “an alumni” cho một người. Chuẩn là “an alumnus” hoặc “an alum” cho một người; “alumni” là số nhiều: “Alumni are invited.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

alumniChỉ nhóm người đã học hoặc tốt nghiệp từ cùng một trường hay tổ chức.
graduatesChỉ người đã hoàn tất một chương trình, không nhấn mạnh cộng đồng trường cũ.
former studentsLà học sinh cũ, có thể đã rời trường mà chưa nhất thiết tốt nghiệp.
classmatesChỉ người học cùng lớp hoặc cùng khóa, không bao quát toàn bộ cựu học sinh.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Alumni are invited to speak at the event.

Các cựu học sinh được mời phát biểu tại sự kiện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • invitedinviᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • speak atspeak‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I learned about jobs from alumni of my school.

Tôi biết về các công việc từ các cựu học sinh của trường tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • learned aboutlearned‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from alumnifrom‿alumniNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The alumni network supports new graduates.

Mạng lưới cựu học sinh hỗ trợ các sinh viên mới tốt nghiệp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

alumni networkmạng lưới cựu học sinh
alumni eventsự kiện cựu học sinh
famous alumnicựu học sinh nổi tiếng
alumni associationhội cựu học sinh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2