amount

əˈmaʊnt
uh·MOWNT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lượng

Cách dùng · Usage

Amount được chọn khi nói về một lượng không đếm từng đơn vị riêng, thường là nước, tiền, muối, thời gian hoặc công sức. Ở công việc: the amount of money in a budget; ở học tập: the amount of water in an experiment; đời thường: a small amount of sugar in coffee. Dễ nhầm với number: number dùng cho vật đếm được như people, files. Cụm hay gặp: a large amount of.

Sắc thái · Nuance

“Amount” dịch là “lượng”, nhưng không dùng cho mọi thứ đếm được như “số người” hay “số ghế”. Nó nhấn mạnh khối lượng, mức độ, hoặc tổng số của thứ xem như một khối, thường trung tính và hơi đo lường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “a amount of water” vì “một lượng” không đổi theo âm đầu. Đúng là “an amount of water”. Cũng tránh “amount of books” trong văn chuẩn; dùng “number of books”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

amountLượng của chất không đếm được hoặc khái niệm trừu tượng.
numberSố lượng các vật hoặc người đếm được.
quantityLượng được đo, trang trọng hơn và thường đi với đơn vị.
volumeÂm lượng hoặc thể tích chất lỏng, không gian, hẹp hơn amount.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

We gave each plant a different amount of water.

Chúng tôi cho mỗi cây một lượng nước khác nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gave eachgave‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plant aplant‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • different amountdifferent‿amountNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 experiment

A small amount of salt melted in the water.

Một lượng muối nhỏ tan trong nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • small amountsmall‿amountNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • melted inmelted‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

The chart shows the amount of rain each month.

Biểu đồ cho thấy lượng mưa mỗi tháng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • amount ofamount‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rain eachrain‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

amount of timekhoảng thời gian
small amountmột lượng nhỏ
large amountmột lượng lớn
total amounttổng số lượng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2