main point

meɪn pɔɪnt
mayn·poynt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ý chính cốt lõi của bài viết hoặc lời nói

Cách dùng · Usage

“Main point” là ý quan trọng nhất mà người nói hoặc bài viết muốn người nghe nhớ. Trong cuộc họp, state the main point before details; khi viết luận, main point nằm ở thesis; trong đời sống, kể chuyện xong có thể hỏi “what’s the main point?”. Dễ nhầm với “topic”: topic là chủ đề, main point là điều bạn khẳng định về chủ đề đó. Cụm hay dùng: get to the main point.

Sắc thái · Nuance

Dịch là 'ý chính' khiến người học tưởng chỉ là bất kỳ ý lớn nào. Main point là thông điệp trọng tâm người viết/nói muốn bạn nhớ; dùng trung tính trong lớp học, thảo luận, bài luận, không trang trọng quá.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pointMột ý hoặc điều muốn nói, có thể là ý nhỏ hoặc lý do phụ.
ideaÝ tưởng hoặc đề xuất, sức nhấn về luận điểm chính yếu hơn.
topicChủ đề bài viết nói về, trả lời câu hỏi viết về cái gì.
main pointÝ chính mà bài viết hoặc lời nói cuối cùng muốn khẳng định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The main point of the essay is clear from the start.

Ý chính của bài luận đã rõ ràng ngay từ đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • point ofpoint‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can you state your main point in the first line?

Bạn có thể nêu ý chính ở dòng đầu tiên không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • statesᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • point inpoint‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I missed the main point, so I read it again.

Tôi đã bỏ lỡ ý chính, nên đọc lại một lần nữa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

identify the main pointxác định ý chính
miss the main pointbỏ lỡ ý chính
state the main pointnêu ý chính
the main point of the articleý chính của bài viết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2