Nghĩa · Meaning
yêu cầu, xin (cái gì)
Cách dùng · Usage
Ask for xuất hiện khi người nói muốn xin, yêu cầu hoặc đề nghị nhận một thứ cụ thể. Ở nơi làm việc, ask for feedback sau buổi thuyết trình; khi học, ask for extra time on an assignment; hằng ngày, ask for directions ở ga tàu. Đừng nhầm với ask about: ask about là hỏi thông tin về điều gì, còn ask for là muốn nhận được nó. Cụm hay gặp: ask for help, ask for permission.
Sắc thái · Nuance
“Yêu cầu” có thể nghe cứng, còn “xin” có thể nghe thấp thế. Ask for chỉ là đề nghị nhận thứ gì hoặc được phép làm gì; sắc thái tùy giọng, thường lịch sự và bình thường trong giao tiếp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “xin giúp đỡ” hoặc “nhờ giúp” không luôn có giới từ, người Việt viết “ask help”. Tiếng Anh cần for với thứ được yêu cầu: sai “ask help”; đúng “ask for help.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I wrote an email to ask for feedback.”
Tôi đã viết email để xin phản hồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- an email→an‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You can ask for more time in the meeting.”
Bạn có thể xin thêm thời gian trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can ask→can‿askNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- time in→time‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She asked for more information about the course.”
Cô ấy đã hỏi thêm thông tin về khóa học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- more information→more‿informationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →