attendance

əˈtendəns
uh·TEHN·duhns3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

việc điểm danh, sự chuyên cần

Cách dùng · Usage

Attendance nói về việc có mặt tại lớp, buổi họp hoặc sự kiện, thường được ghi nhận chính thức. Ở công ty, quản lý kiểm tra attendance trong buổi đào tạo; khi học, giáo viên tính attendance vào điểm; đời thường, ban tổ chức hỏi attendance cho tiệc cưới. Dễ nhầm với presence: presence chỉ sự có mặt, attendance thường gắn với danh sách hoặc tỷ lệ. Cụm thường gặp: take attendance.

Sắc thái · Nuance

“Điểm danh” khiến người Việt dễ nghĩ attendance là hành động gọi tên. Thực ra nó là việc có mặt hoặc mức độ chuyên cần; take attendance mới là điểm danh, còn attendance record là hồ sơ vắng mặt/có mặt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

presenceSự có mặt ở một nơi, nhưng không phải thuật ngữ lớp học chính xác bằng attendance.
attendanceViệc đi học hoặc có mặt ở lớp, thường dùng trong quản lý lớp học.
participationSự tham gia tích cực như thảo luận, hỏi đáp hoặc hoạt động.
appearanceSự xuất hiện hoặc vẻ ngoài, không phù hợp để nói chuyên cần lớp học.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Attendance is important for this course.

Việc chuyên cần rất quan trọng đối với khóa học này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • AttendanceAᴅendanceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is importantis‿importantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email asks about your attendance.

Email hỏi về việc chuyên cần của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email asksemail‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your attendanceyour‿attendanceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The chart shows attendance by week.

Biểu đồ thể hiện tình hình điểm danh theo tuần.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take attendanceđiểm danh
attendance recordhồ sơ chuyên cần
attendance policyquy định chuyên cần
poor attendancechuyên cần kém
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2