Nghĩa · Meaning
trung bình, mức trung bình
Cách dùng · Usage
Average được chọn khi nói về con số hoặc mức điển hình sau khi tính từ nhiều trường hợp. Ở công ty: average sales per month; khi học: class average trong bài kiểm tra; đời thường: average rent in a city. Dễ nhầm với normal: normal là bình thường, average là mức trung bình có thể đo được. Cụm hay gặp: on average, above average, average score.
Sắc thái · Nuance
“Trung bình” trong tiếng Việt có thể chỉ mức tạm được hoặc không nổi bật. “Average” ở ví dụ này là thuật ngữ toán học trung tính: cộng các số rồi chia; khi nói người hay sản phẩm mới có thể mang ý “bình thường, không xuất sắc.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “điểm trung bình”, người Việt đôi khi viết “average point.” Trong tiếng Anh lớp học dùng “score” hoặc “grade”: “The average score was 80” hay “My average grade improved.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The average score was eighty points.”
Điểm trung bình là tám mươi điểm.
“We checked the class average together.”
Chúng tôi đã cùng kiểm tra điểm trung bình của lớp.
“The email shows the average for each group.”
Email cho thấy giá trị trung bình của mỗi nhóm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →