average

ˈævərɪdʒ
A·ver·ihj3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

trung bình, mức trung bình

Cách dùng · Usage

Average được chọn khi nói về con số hoặc mức điển hình sau khi tính từ nhiều trường hợp. Ở công ty: average sales per month; khi học: class average trong bài kiểm tra; đời thường: average rent in a city. Dễ nhầm với normal: normal là bình thường, average là mức trung bình có thể đo được. Cụm hay gặp: on average, above average, average score.

Sắc thái · Nuance

“Trung bình” trong tiếng Việt có thể chỉ mức tạm được hoặc không nổi bật. “Average” ở ví dụ này là thuật ngữ toán học trung tính: cộng các số rồi chia; khi nói người hay sản phẩm mới có thể mang ý “bình thường, không xuất sắc.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “điểm trung bình”, người Việt đôi khi viết “average point.” Trong tiếng Anh lớp học dùng “score” hoặc “grade”: “The average score was 80” hay “My average grade improved.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

meanThuật ngữ toán học, chỉ giá trị trung bình theo phép tính cụ thể.
averageDùng rộng từ lớp học đến đời thường cho mức trung bình hoặc giá trị tính được.
normalNghĩa là bình thường, không lệch chuẩn, nhưng không nhất thiết là giá trị trung bình.
typicalNói điều thường thấy hoặc đại diện, không phải kết quả phép tính.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The average score was eighty points.

Điểm trung bình là tám mươi điểm.

💡 meeting

We checked the class average together.

Chúng tôi đã cùng kiểm tra điểm trung bình của lớp.

💡 email

The email shows the average for each group.

Email cho thấy giá trị trung bình của mỗi nhóm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

average scoređiểm trung bình
class averagetrung bình cả lớp
above averagetrên mức trung bình
on averagetính trung bình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2