axis

ˈæksɪs
AK·sihs2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

trục (của đồ thị)

Cách dùng · Usage

Axis thường xuất hiện khi nói về đồ thị, biểu đồ hoặc hệ tọa độ; nó là đường tham chiếu để đọc giá trị. Ở công việc: label the sales axis in a chart; khi học: draw the x-axis in math class; đời thường: read the time axis on a fitness graph. Dễ nhầm với line: line là đường bất kỳ, còn axis có vai trò đo lường. Cụm hay gặp: the x-axis and y-axis.

Phân biệt từ đồng nghĩa

lineĐường nói chung, không nhất thiết là trục đo trong biểu đồ.
axisTrục trong biểu đồ dùng để đặt số hoặc nhóm dữ liệu.
scaleKhoảng chia hoặc đơn vị đo trên trục, không phải bản thân trục.
coordinateGiá trị cho biết vị trí của điểm, thường là cặp số trên các trục.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The left axis shows temperature.

Trục bên trái thể hiện nhiệt độ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • left axisleft‿axisNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • temperatureᴅemperatureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We fixed the axis label in the graph.

Chúng tôi đã sửa nhãn trục trong đồ thị.

💡 email

The email asks us to check the axis numbers.

Email yêu cầu chúng tôi kiểm tra các con số trên trục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email asksemail‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

x-axistrục x
y-axistrục y
horizontal axistrục ngang
vertical axistrục dọc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2