Nghĩa · Meaning
trục (của đồ thị)
Cách dùng · Usage
Axis thường xuất hiện khi nói về đồ thị, biểu đồ hoặc hệ tọa độ; nó là đường tham chiếu để đọc giá trị. Ở công việc: label the sales axis in a chart; khi học: draw the x-axis in math class; đời thường: read the time axis on a fitness graph. Dễ nhầm với line: line là đường bất kỳ, còn axis có vai trò đo lường. Cụm hay gặp: the x-axis and y-axis.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The left axis shows temperature.”
Trục bên trái thể hiện nhiệt độ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- left axis→left‿axisNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- temperature→ᴅemperatureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We fixed the axis label in the graph.”
Chúng tôi đã sửa nhãn trục trong đồ thị.
“The email asks us to check the axis numbers.”
Email yêu cầu chúng tôi kiểm tra các con số trên trục.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email asks→email‿asksNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →