because

bɪˈkɔz
bih·KAWZ2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bởi vì ~

Sắc thái · Nuance

“Because” là liên từ nối một mệnh đề lý do, không phải lúc nào cũng thay được “vì” trước danh từ. Nó rất phổ thông, trực tiếp; trong văn viết cần tránh để một mảnh câu thiếu mệnh đề chính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “vì trời mưa” được với cụm danh từ, người học viết “because the rain”. Cần “because it rained” nếu có mệnh đề, hoặc “because of the rain” nếu theo sau là danh từ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

because ofTheo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, không phải mệnh đề đầy đủ.
becauseNối mệnh đề lý do với mệnh đề chính.
soDẫn ra kết quả, hướng lập luận ngược với because.
sinceCó thể nêu lý do đã biết, nhưng cũng có nghĩa thời gian.
forLiên từ nêu lý do trang trọng, ít thực dụng hơn because ở A2.

Câu ví dụ · Examples

💡 cause

The plant died because it got no water.

Cây chết vì nó không được tưới nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • because itbecause‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

Explain why the ice melted, because of the heat.

Hãy giải thích tại sao băng tan, vì nhiệt.

💡 experiment

The ball rolled faster because the surface was smooth.

Quả bóng lăn nhanh hơn vì bề mặt nhẵn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

because it was latevì đã muộn
because of the weathervì thời tiết
mainly becausechủ yếu vì
just becausechỉ vì
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2