bend

bɛnd
behnd1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

uốn cong

Cách dùng · Usage

Bend diễn tả làm cho vật cong đi, hoặc cơ thể/vật tự cong theo một hướng. Ở công ty: bend a paper clip to fix a badge. Ở trường: bend a wire in science class. Đời thường: bend your knees when lifting a box. Dễ nhầm với fold: fold là gấp tạo nếp rõ; bend chỉ uốn cong, không nhất thiết có nếp. Cụm quen thuộc: bend over, bend the rules.

Sắc thái · Nuance

“Bend” là làm cong hoặc tự cong, không nhất thiết là “gấp” thành nếp rõ như “fold”. Nó dùng cho cơ thể, dây, đường, vật liệu; sắc thái vật lý, cụ thể, không phải “bẻ” mạnh làm gãy.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “cúi” và “uốn” tách nghĩa trong tiếng Việt, người học hay nói “fold your knees”. Với khớp cơ thể dùng “bend”: sai “Fold your knees”, đúng “Bend your knees”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

foldGấp vật như giấy hoặc áo để hai phần chồng lên nhau.
bendUốn cong vật, khớp hoặc đường mà chưa làm gãy.
curveĐường cong hoặc hình dạng cong, thường là danh từ hoặc tính từ.
twistVặn xoắn làm đổi hướng hoặc hình dạng.
breakLàm gãy hoặc tách rời, kết quả khác với bend.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Plastic can bend, but glass cannot.

Nhựa có thể uốn cong, nhưng thủy tinh thì không.

💡 experiment

We tried to bend the metal wire.

Chúng tôi thử uốn sợi dây kim loại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • metalmeᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

The wet paper bends easily.

Tờ giấy ướt uốn cong dễ dàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bend your kneesgập đầu gối
bend downcúi xuống
bend a wireuốn sợi dây
the road bendsđường cong lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2