Nghĩa · Meaning
niềm tin, tín ngưỡng
Cách dùng · Usage
Belief nói về điều một người hoặc nhóm tin là đúng, từ ý kiến sâu sắc đến tôn giáo. Ở công việc: a belief in teamwork; trong học tập: discuss ancient beliefs in history class; đời thường: personal beliefs about health. Dễ lẫn với opinion: opinion có thể nhẹ và đổi nhanh; belief thường sâu hơn, gắn với giá trị hoặc văn hóa. Cụm hay gặp: religious belief, strong belief, common belief.
Sắc thái · Nuance
“Belief” có thể là niềm tin cá nhân, quan điểm cho là đúng, hoặc tín ngưỡng; không luôn trang trọng hay tôn giáo như “tín ngưỡng”. Nó thường nói về điều người ta tin, dù có bằng chứng hay không.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “tin vào” nên người học hay viết “belief about yourself” khi muốn động viên. Cụm tự nhiên là “belief in yourself”. Sai “She has belief about herself”, đúng “She has belief in herself”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“People shared their beliefs at the meeting.”
Mọi người đã chia sẻ niềm tin của mình tại cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- beliefs at→beliefs‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We read about old beliefs and stories.”
Chúng tôi đã đọc về những niềm tin và câu chuyện xưa cũ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- read about→read‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- beliefs and→beliefs‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Their belief helped them stay strong.”
Niềm tin của họ đã giúp họ luôn mạnh mẽ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →