Nghĩa · Meaning
bài cảm nhận sách, bài thu hoạch đọc sách
Cách dùng · Usage
Thường dùng ở trường phổ thông khi học sinh viết bài tóm tắt và nhận xét về sách đã đọc. Có hạn nộp, độ dài, tên sách; khác với bài phê bình chuyên sâu của người lớn.
Sắc thái · Nuance
“Bài cảm nhận sách” có thể khiến người Việt nghĩ là nêu cảm xúc cá nhân. Book report là bài tập học đường tóm tắt, phân tích nhân vật, chủ đề hoặc ý chính; giọng trung tính, không trang trọng như research paper.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “làm bài thu hoạch”, người học viết “make a book report”. Với bài viết, tiếng Anh dùng write hoặc submit: “I wrote a book report,” not “I made a book report.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The book report is due next Monday.”
Bài cảm nhận sách phải nộp vào thứ Hai tuần sau.
“I wrote a book report about a short novel.”
Tôi đã viết một bài cảm nhận về một cuốn tiểu thuyết ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- report about→report‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Present your book report in three minutes.”
Hãy trình bày bài cảm nhận sách của bạn trong ba phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- report in→report‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →