book report

bʊk rɪˈpɔːrt
book·rih·PAWRT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

bài cảm nhận sách, bài thu hoạch đọc sách

Cách dùng · Usage

Thường dùng ở trường phổ thông khi học sinh viết bài tóm tắt và nhận xét về sách đã đọc. Có hạn nộp, độ dài, tên sách; khác với bài phê bình chuyên sâu của người lớn.

Sắc thái · Nuance

“Bài cảm nhận sách” có thể khiến người Việt nghĩ là nêu cảm xúc cá nhân. Book report là bài tập học đường tóm tắt, phân tích nhân vật, chủ đề hoặc ý chính; giọng trung tính, không trang trọng như research paper.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “làm bài thu hoạch”, người học viết “make a book report”. Với bài viết, tiếng Anh dùng write hoặc submit: “I wrote a book report,” not “I made a book report.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

book reviewBài đánh giá sách cho người đọc, nhấn mạnh nhận xét và khuyến nghị.
summaryPhần tóm tắt cốt truyện hoặc ý chính, chỉ là một phần của book report.
book reportBài thu hoạch về sách, thường gồm tóm tắt, phân tích nhân vật và phản hồi cá nhân.
essayBài viết tập trung vào luận điểm, không nhất thiết trình bày toàn bộ một cuốn sách.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The book report is due next Monday.

Bài cảm nhận sách phải nộp vào thứ Hai tuần sau.

🤝 interview

I wrote a book report about a short novel.

Tôi đã viết một bài cảm nhận về một cuốn tiểu thuyết ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • report aboutreport‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Present your book report in three minutes.

Hãy trình bày bài cảm nhận sách của bạn trong ba phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • report inreport‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a book reportviết bài về sách
submit a book reportnộp bài sách
book report assignmentbài tập báo cáo sách
a short book reportbài sách ngắn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2