Nghĩa · Meaning
vượt qua, hoàn thành (điều khó khăn)
Cách dùng · Usage
Nói về việc vượt qua giai đoạn khó hoặc làm xong việc nặng: mùa thi, dự án căng, bệnh, thủ tục dài. Thường nhấn mạnh sự giúp đỡ, kiên trì hoặc từng bước hoàn thành.
Sắc thái · Nuance
“Vượt qua” làm người Việt dễ nghĩ chỉ cần pass hoặc overcome. Get through nhấn mạnh chịu đựng và hoàn tất một quá trình khó, dài, mệt hoặc nhiều bước; giọng đời thường hơn overcome.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “vượt qua kỳ thi,” người học hay nói “get through the exam” khi ý là đậu. Get through a test có thể là làm xong hoặc sống sót qua nó. Muốn nói đậu, dùng “pass the exam.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Her steady coaching helped the team get through a rough season.”
Sự chỉ dẫn kiên trì của cô ấy đã giúp cả đội vượt qua một mùa giải khó khăn.
“Your guide helped me get through the whole task.”
Nhờ cuốn hướng dẫn của bạn mà tôi đã hoàn thành được toàn bộ nhiệm vụ.
“Coffee is how I get through long study nights.”
Cà phê là cách tôi vượt qua những đêm học dài.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →