get through

ɡet θruː
geht·throo2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

vượt qua, hoàn thành (điều khó khăn)

Cách dùng · Usage

Nói về việc vượt qua giai đoạn khó hoặc làm xong việc nặng: mùa thi, dự án căng, bệnh, thủ tục dài. Thường nhấn mạnh sự giúp đỡ, kiên trì hoặc từng bước hoàn thành.

Sắc thái · Nuance

“Vượt qua” làm người Việt dễ nghĩ chỉ cần pass hoặc overcome. Get through nhấn mạnh chịu đựng và hoàn tất một quá trình khó, dài, mệt hoặc nhiều bước; giọng đời thường hơn overcome.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “vượt qua kỳ thi,” người học hay nói “get through the exam” khi ý là đậu. Get through a test có thể là làm xong hoặc sống sót qua nó. Muốn nói đậu, dùng “pass the exam.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

finishChỉ kết quả làm xong, không nói rõ quá trình khó hay dễ.
get throughNhấn mạnh vượt qua và hoàn tất việc khó, mệt hoặc căng thẳng.
passDùng khi vượt qua kỳ thi, tiêu chuẩn hoặc mốc đánh giá.
surviveNghe kịch tính hơn, như chịu đựng qua một giai đoạn rất khó.
completeTrang trọng hơn, chỉ hoàn tất bài, biểu mẫu hoặc nhiệm vụ theo yêu cầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Her steady coaching helped the team get through a rough season.

Sự chỉ dẫn kiên trì của cô ấy đã giúp cả đội vượt qua một mùa giải khó khăn.

💡 이메일

Your guide helped me get through the whole task.

Nhờ cuốn hướng dẫn của bạn mà tôi đã hoàn thành được toàn bộ nhiệm vụ.

💡 일상

Coffee is how I get through long study nights.

Cà phê là cách tôi vượt qua những đêm học dài.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get through a testlàm xong bài kiểm tra
get through the readingđọc xong phần đọc
get through a difficult timevượt qua giai đoạn khó
get through to someonelàm ai hiểu ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2