Nghĩa · Meaning
ngân sách
Cách dùng · Usage
Budget được chọn khi nói số tiền dự kiến có thể chi hoặc kế hoạch phân bổ tiền. Ở công ty: lập budget cho chiến dịch quảng cáo; khi học: tính budget cho chuyến dã ngoại của câu lạc bộ; đời thường: đặt budget mua điện thoại. Dễ lẫn với cost: cost là khoản phải trả, còn budget là giới hạn/kế hoạch trước khi chi. Cụm hay gặp: monthly budget, stay within budget, budget cuts.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “ngân sách” dễ khiến người Việt nghĩ đến khoản tiền của nhà nước hoặc công ty. Trong tiếng Anh thường ngày, budget còn là kế hoạch chi tiêu cá nhân, nhóm nhỏ; trung tính, thực tế, không trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our club made a budget for the trip.”
Câu lạc bộ của chúng tôi đã lập ngân sách cho chuyến đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A budget shows how much money you can spend.”
Ngân sách cho biết bạn có thể chi bao nhiêu tiền.
“The city has a budget for new parks.”
Thành phố có ngân sách cho các công viên mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →