Nghĩa · Meaning
đưa vào tầm kiểm soát, gộp vào một nhóm
Cách dùng · Usage
Bring under thường xuất hiện khi ai đó đưa việc gì vào kiểm soát hoặc xếp nó dưới một nhóm lớn hơn. Trong công việc: bring costs under control là kiềm chế chi phí. Khi học: bring sources under one heading là gom nguồn dưới một đề mục. Đời thường: bring a fever under control là hạ sốt. Đừng nhầm với bring up, nghĩa là nêu ra. Cụm cố định rất phổ biến: bring under control.
Sắc thái · Nuance
“Đưa vào” dễ bị hiểu là di chuyển vật lý, nhưng bring under thường nói về kiểm soát, phân loại, hoặc đặt trong phạm vi xem xét. Cụm này hơi trang trọng, hay đi với control, review, heading.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “gộp vào nhóm,” người Việt có thể nói “bring the files into one category.” Nghe được nhưng không tự nhiên trong văn phong quản lý. Nói “bring the files under one category” hoặc “put them in one category.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“It took weeks to bring the fire under control.”
Phải mất nhiều tuần mới dập tắt được đám cháy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- fire under→fire‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I brought the files under one folder name.”
Tôi đã gộp các tệp vào dưới một tên thư mục.
“The slide brings all examples under one theme.”
Slide này gộp tất cả ví dụ vào dưới một chủ đề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- brings all→brings‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- examples under→examples‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →