bring under

brɪŋ ˈʌndər
brihng·UHN·der3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đưa vào tầm kiểm soát, gộp vào một nhóm

Cách dùng · Usage

Bring under thường xuất hiện khi ai đó đưa việc gì vào kiểm soát hoặc xếp nó dưới một nhóm lớn hơn. Trong công việc: bring costs under control là kiềm chế chi phí. Khi học: bring sources under one heading là gom nguồn dưới một đề mục. Đời thường: bring a fever under control là hạ sốt. Đừng nhầm với bring up, nghĩa là nêu ra. Cụm cố định rất phổ biến: bring under control.

Sắc thái · Nuance

“Đưa vào” dễ bị hiểu là di chuyển vật lý, nhưng bring under thường nói về kiểm soát, phân loại, hoặc đặt trong phạm vi xem xét. Cụm này hơi trang trọng, hay đi với control, review, heading.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “gộp vào nhóm,” người Việt có thể nói “bring the files into one category.” Nghe được nhưng không tự nhiên trong văn phong quản lý. Nói “bring the files under one category” hoặc “put them in one category.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

includeTừ chung nhất khi đưa một mục vào danh sách hoặc phạm vi.
classifyNhấn mạnh phân loại theo tiêu chí, mang sắc thái phân tích.
put underĐời thường hơn, dùng khi đặt dưới tiêu đề hoặc phạm trù.
bring underHàm ý kéo vào một hệ thống, phạm vi hoặc quyền kiểm soát để quản lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

It took weeks to bring the fire under control.

Phải mất nhiều tuần mới dập tắt được đám cháy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • fire underfire‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I brought the files under one folder name.

Tôi đã gộp các tệp vào dưới một tên thư mục.

📊 presentation

The slide brings all examples under one theme.

Slide này gộp tất cả ví dụ vào dưới một chủ đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brings allbrings‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • examples underexamples‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring under controlđưa vào kiểm soát
bring under one categorygộp vào một loại
bring under the same headingxếp dưới cùng tiêu đề
bring under reviewđưa vào diện xem xét
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2