bar chart

bɑːr tʃɑːrt
bahr·chahrt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

biểu đồ cột

Cách dùng · Usage

Bar chart dùng khi so sánh số liệu đơn giản giữa các nhóm: doanh số từng tháng, điểm của lớp, số người chọn mỗi phương án. Các cột giúp nhìn nhanh nhóm nào cao hoặc thấp hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

graphTừ rộng cho nhiều loại đồ thị, gồm cả biểu đồ cột và đồ thị tọa độ.
chartTừ chung cho cách trình bày thông tin bằng bảng hoặc biểu đồ.
bar chartBiểu đồ dùng các cột hoặc thanh để so sánh số lượng giữa các hạng mục.
line graphBiểu đồ đường, phù hợp để thể hiện xu hướng hoặc thay đổi theo thời gian.
tableTrình bày số liệu bằng hàng và cột, tốt để xem giá trị chính xác hơn so sánh nhanh.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Send the results as a bar chart.

Hãy gửi kết quả dưới dạng biểu đồ cột.

🤝 interview

I used a bar chart for simple numbers.

Tôi đã dùng biểu đồ cột cho những con số đơn giản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used aused‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The bar chart compares four answers.

Biểu đồ cột so sánh bốn câu trả lời.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

read a bar chartđọc biểu đồ cột
make a bar chartlập biểu đồ cột
a bar chart showsbiểu đồ cột cho thấy
complete the bar charthoàn thành biểu đồ cột
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2