auditorium
Nghĩa · Meaning
hội trường, phòng lớn để thuyết trình hoặc tổ chức sự kiện
Cách dùng · Usage
Auditorium là phòng lớn trong trường, công ty, bảo tàng hay trung tâm hội nghị, nơi có bài nói chuyện, lễ trao giải, biểu diễn hoặc buổi định hướng. Không dùng cho phòng họp nhỏ.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “hội trường” dễ khiến người Việt nghĩ đến bất kỳ phòng họp lớn nào. “Auditorium” thường là không gian có hàng ghế, sân khấu hoặc bục trong trường, nhà hát, trung tâm sự kiện; sắc thái trung tính, hơi trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không dùng mạo từ, người học hay viết “The talk is in auditorium.” Với một địa điểm cụ thể phải có “the”: “The talk is in the auditorium.” Nếu nói loại phòng nói chung: “an auditorium.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The guest talk will be in the auditorium.”
Buổi nói chuyện của khách mời sẽ diễn ra ở hội trường.
“I helped welcome visitors in the auditorium.”
Tôi đã giúp đón khách tham quan tại hội trường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- visitors→visiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- auditorium→audiᴅoriumÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The auditorium can hold two hundred people.”
Hội trường có thể chứa hai trăm người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- auditorium→audiᴅoriumÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →