Nghĩa · Meaning
trường hợp, ví dụ
Cách dùng · Usage
Case được dùng khi người nói muốn nêu một tình huống cụ thể để phân tích hoặc làm ví dụ. Ở công ty: discuss a customer case là bàn một khách hàng có vấn đề. Khi học: use a case study để hiểu lý thuyết. Đời thường: in this case nghĩa là trong hoàn cảnh này. Dễ nhầm với example: example chỉ minh họa, còn case thường có bối cảnh thật. Cụm hay gặp: in that case.
Sắc thái · Nuance
Với nghĩa “trường hợp”, người Việt dễ nghĩ “case” chỉ là ví dụ minh họa. Trong tiếng Anh, nó có thể là một tình huống có dữ kiện riêng, hồ sơ pháp lý, hoặc ví dụ để phân tích; hơi trung tính, học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “trong trường hợp này” rất rộng, người học viết “in case this” để nghĩa “trong trường hợp này.” Sai: “In case this, call me.” Đúng: “In this case, call me.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This case is useful for our class.”
Trường hợp này hữu ích cho lớp học của chúng ta.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- case is→case‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for our→for‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use one case to explain the idea.”
Hãy dùng một trường hợp để giải thích ý tưởng.
“I sent a short case from the article.”
Tôi đã gửi một trường hợp ngắn từ bài viết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent a→sent‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →