cause

kɔz
kawz1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nguyên nhân; gây ra

Cách dùng · Usage

“Cause” xuất hiện khi nói điều làm một việc xảy ra, hoặc hành động tạo ra hậu quả. Ở công việc: lỗi phần mềm causes delays; học tập: tìm cause của một thí nghiệm thất bại; đời sống: thiếu ngủ can cause headaches. Dễ nhầm với “reason”: reason là lý do giải thích, cause là tác nhân gây ra. Cụm thường gặp: “cause a problem”, “the main cause of”.

Sắc thái · Nuance

“Cause” không chỉ là “nguyên nhân” trung tính; khi là động từ, nó thường nhấn mạnh tác động làm điều xấu hoặc không mong muốn xảy ra. Người Việt dễ dùng quá rộng cho mọi lý do, kể cả lựa chọn cá nhân.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nguyên nhân là vì…”, người học hay viết “the cause is because…”. Tránh lặp ý: dùng “the cause is a lack of water” hoặc “the plant died because it lacked water”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reasonLý do hoặc căn cứ giải thích mà con người nêu ra.
causeNguyên nhân thực sự làm cho một kết quả xảy ra.
factorMột yếu tố góp phần vào kết quả, không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất.
sourceNguồn gốc hoặc điểm xuất phát của vấn đề, âm thanh hay thông tin.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Too little water can cause the plant to die.

Quá ít nước có thể khiến cây chết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

We talked about the cause of the change.

Chúng tôi nói về nguyên nhân của sự thay đổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • talked abouttalked‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cause ofcause‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 experiment

Heat is the cause of the ice melting.

Nhiệt là nguyên nhân khiến băng tan chảy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Heat isheat‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cause ofcause‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cause a problemgây ra vấn đề
main causenguyên nhân chính
cause and effectnguyên nhân và kết quả
possible causenguyên nhân có thể
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2