climate

ˈklaɪmət
KLEYE·muht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khí hậu

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng climate khi nói kiểu thời tiết chung của một nơi trong nhiều năm, không phải trời hôm nay. Ở công việc, công ty du lịch mô tả tropical climate; ở lớp địa lý, học sinh so sánh climate zones; đời thường, ai chuyển nhà hỏi về the local climate. Dễ nhầm với weather: weather thay đổi từng ngày, climate là xu hướng lâu dài. Cụm hay gặp: climate change.

Sắc thái · Nuance

“Khí hậu” đúng nghĩa chính, nhưng climate không phải thời tiết hôm nay. Nó nói kiểu thời tiết lâu dài của một vùng; nghĩa bóng cũng chỉ bầu không khí xã hội, chính trị, lớp học, thường hơi trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay hỏi “thời tiết/khí hậu hôm nay” lẫn nhau, người học nói “The climate is rainy today.” Sai vì today cần weather: “The weather is rainy today.” Climate là dài hạn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

weatherThời tiết hiện tại hoặc trong thời gian ngắn như hôm nay mưa.
climateĐiều kiện thời tiết trung bình trong nhiều năm của một vùng.
atmosphereCó thể là không khí thực tế hoặc bầu không khí cảm xúc.
environmentĐiều kiện xung quanh nói rộng, gồm tự nhiên, xã hội hay nơi làm việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 environment

The climate is warm near the sea.

Khí hậu ấm áp gần biển.

📚 study

We made a chart about climate in each country.

Chúng tôi đã lập một biểu đồ về khí hậu ở mỗi quốc gia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • chart aboutchart‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • climateclimaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • in eachin‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 society

People are working to protect the climate.

Người ta đang nỗ lực để bảo vệ khí hậu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • People arepeople‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • protectproᴅectÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • climateclimaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

climate changebiến đổi khí hậu
warm climatekhí hậu ấm
political climatebầu không khí chính trị
classroom climatekhông khí lớp học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2