Nghĩa · Meaning
cột (bảng), ô dọc
Cách dùng · Usage
Column xuất hiện khi người nói nhìn thông tin theo chiều dọc trong bảng, biểu mẫu hoặc trang in. Ở công sở: nhập giá vào column bên phải; lúc học: viết điểm vào đúng column; đời sống: đọc column lịch chi tiêu trong bảng gia đình. Hay nhầm với row: row chạy ngang, column chạy dọc. Cụm thường gặp: first column, correct column, add a column.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write each number in the correct column.”
Viết mỗi con số vào đúng cột.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- number in→number‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The first column shows the names of the students.”
Cột đầu tiên cho biết tên của các học sinh.
“We put the results in a new column of the table.”
Chúng tôi đặt kết quả vào một cột mới của bảng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- results in→results‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- column of→column‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →