Nghĩa · Meaning
tình cờ tìm thấy, bắt gặp (thông tin, ví dụ)
Cách dùng · Usage
Dùng khi bạn tình cờ thấy thứ gì mà không chủ ý tìm: đọc mạng gặp một ý lạ, lục tài liệu thấy ví dụ hay, hoặc đi đường bắt gặp quán nhỏ đáng thử.
Sắc thái · Nuance
“Bắt gặp” dễ bị hiểu là gặp người hay thấy trực tiếp. Come upon thường trang trọng hơn run into, dùng khi tình cờ tìm thấy cảnh, thông tin, ý tưởng, bằng chứng trong đọc, nghiên cứu hoặc quan sát.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không luôn cần tân ngữ rõ, người học viết “I came upon to an article”. Come upon đã có upon như giới từ cố định: sai “came upon to evidence”; đúng “came upon evidence.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I came upon the topic in a short online course.”
Tôi tình cờ gặp chủ đề này trong một khóa học ngắn trực tuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came upon→came‿uponNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- topic in→topic‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- short online→short‿onlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We came upon this example in a student report.”
Chúng tôi tình cờ tìm thấy ví dụ này trong một báo cáo của sinh viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came upon→came‿uponNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- this example→this‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- in a→in‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The group came upon a useful diagram.”
Cả nhóm tình cờ tìm thấy một sơ đồ hữu ích.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →