complete

kəmˈpliːt
kuhm·PLEET2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hoàn thành, hoàn tất

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói một việc đã làm đủ từ đầu đến cuối: điền mẫu đơn, xong bài tập, hoàn tất phần thuyết trình. Nghe trang trọng hơn finish một chút, hay gặp trong công việc.

Sắc thái · Nuance

“Hoàn thành” thường khiến người Việt dùng complete cho mọi việc đã xong. Trong tiếng Anh, complete hơi trang trọng và nhấn mạnh làm đủ các phần; trong nói chuyện thường ngày, finish tự nhiên hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

finishTừ thông dụng nhất để nói kết thúc một việc, tự nhiên trong hội thoại.
completeHàm ý đã đáp ứng đủ yêu cầu, bước hoặc hạng mục, thường trang trọng hơn.
endTập trung vào thời điểm một việc dừng lại hoặc kết thúc.
fullNghĩa là đầy hoặc đủ chỗ, không dùng để nói hoàn thành bài tập hay thủ tục.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We completed the first part during the meeting.

Chúng tôi đã hoàn thành phần đầu tiên trong cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • completedcompleᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Complete the final slide before you speak.

Hãy hoàn thành trang trình chiếu cuối trước khi bạn nói.

💡 email

I completed the short form this morning.

Tôi đã hoàn thành mẫu đơn ngắn sáng nay.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

complete a taskhoàn thành một nhiệm vụ
complete the formđiền xong mẫu đơn
complete listdanh sách đầy đủ
complete coursekhóa học trọn vẹn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2