Nghĩa · Meaning
hoàn thành, hoàn tất
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói một việc đã làm đủ từ đầu đến cuối: điền mẫu đơn, xong bài tập, hoàn tất phần thuyết trình. Nghe trang trọng hơn finish một chút, hay gặp trong công việc.
Sắc thái · Nuance
“Hoàn thành” thường khiến người Việt dùng complete cho mọi việc đã xong. Trong tiếng Anh, complete hơi trang trọng và nhấn mạnh làm đủ các phần; trong nói chuyện thường ngày, finish tự nhiên hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We completed the first part during the meeting.”
Chúng tôi đã hoàn thành phần đầu tiên trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- completed→compleᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Complete the final slide before you speak.”
Hãy hoàn thành trang trình chiếu cuối trước khi bạn nói.
“I completed the short form this morning.”
Tôi đã hoàn thành mẫu đơn ngắn sáng nay.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →