common

ˈkɑmən
KAH·muhn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thường gặp, chung

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng common khi một điều xuất hiện nhiều hoặc được nhiều người chia sẻ. Ở công việc: a common problem là lỗi nhiều nhóm gặp; khi học: common mistakes là lỗi học sinh hay mắc; đời thường: a common cold là cảm nhẹ phổ biến. Dễ nhầm với popular: popular là được ưa thích, còn common chỉ hay gặp. Cụm quen thuộc: have something in common.

Sắc thái · Nuance

“Chung” khiến người Việt dễ nghĩ common luôn là sở hữu chung. Từ này thường nghĩa là phổ biến, hay gặp; trong common goal mới là chia sẻ. Common không tự động mang nghĩa tầm thường hay kém chất lượng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch “rất thường gặp” thành “very common” thì ổn, nhưng “common with” bị lạm dụng cho mọi thứ chung. Sai “We have a common hobby together”; đúng “We have a hobby in common.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

usualĐiều thường xảy ra trong một tình huống cụ thể.
commonThường gặp ở nhiều nơi hoặc nhiều trường hợp.
ordinaryBình thường, không đặc biệt.
sharedĐược nhiều người cùng có, không mang nghĩa tần suất.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Water is a common liquid we see every day.

Nước là một chất lỏng thường gặp mà chúng ta thấy mỗi ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WaterWaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 comparison

The two plants have one thing in common: they need light.

Hai cây có một điểm chung: chúng cần ánh sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have onehave‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • thing inthing‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

Find a common answer that both groups chose.

Tìm một câu trả lời chung mà cả hai nhóm đều chọn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Find afind‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • common answercommon‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

common mistakelỗi thường gặp
common goalmục tiêu chung
common problemvấn đề phổ biến
common senselẽ thường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2