Nghĩa · Meaning
thuộc về (một mục, tiêu đề nào đó)
Cách dùng · Usage
Trong văn nói và viết trang trọng nhẹ, come under dùng để nói một ví dụ hay ý thuộc mục nào: chi phí nằm dưới ngân sách, điểm này thuộc tiêu đề đầu tiên.
Sắc thái · Nuance
“Thuộc về” có thể khiến người Việt dùng belong to cho mọi trường hợp. Come under nói một mục nằm dưới tiêu đề, loại, quyền quản lý, hoặc chịu tác động như criticism/pressure; hơi trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “thuộc chủ đề một”, người học có thể viết “This example belongs the first topic” thiếu giới từ. Đúng là “belongs to the first topic” hoặc tự nhiên hơn: “comes under the first topic”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This example comes under the first topic.”
Ví dụ này thuộc về chủ đề đầu tiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This example→this‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- comes under→comes‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“These points come under the same heading.”
Những điểm này thuộc về cùng một tiêu đề.
“Your question comes under course rules.”
Câu hỏi của bạn thuộc về quy định của khóa học.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →