coin

kɔɪn
koyn1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đồng xu

Cách dùng · Usage

Coin là tiền kim loại, thường dùng cho số tiền nhỏ hoặc khi nói về sưu tầm. Ở công việc: bỏ coin vào máy bán nước trong văn phòng. Ở học tập: học lịch sử qua old coins. Đời thường: tìm coin trong túi để trả tiền đỗ xe. Dễ nhầm với money: money là tiền nói chung; coin là đồng xu cụ thể, khác bill là tiền giấy. Cụm hay gặp: coin collection, spare coins, toss a coin.

Sắc thái · Nuance

“Đồng xu” dễ bị hiểu là tiền lẻ nói chung. “Coin” chỉ miếng kim loại tròn, không gồm tiền giấy; cũng dùng ẩn dụ trong “coin a term.” Từ trung tính, cụ thể về dạng vật chất.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tiền xu” và “tiền lẻ” gần nhau, người học hay nói “I paid with coins” cho cả tiền giấy mệnh giá nhỏ. Nếu là tiền giấy, nói “small bills”; nếu là kim loại, nói “coins.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

moneyTiền nói chung, gồm tiền mặt, số dư thẻ hoặc tài sản.
cashTiền mặt, gồm cả tiền giấy và tiền xu, không phải thẻ.
coinĐồng tiền kim loại, phạm vi hẹp hơn cash.
currencyHệ thống tiền tệ chính thức của một nước như đô la hay euro.

Câu ví dụ · Examples

💡 economics

I have three coins in my pocket.

Tôi có ba đồng xu trong túi.

💡 history

Old coins show us about ancient trade.

Những đồng xu cổ cho chúng ta biết về thương mại thời cổ đại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • show usshow‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • about ancientabout‿ancientNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

We counted the coins for our math task.

Chúng tôi đã đếm các đồng xu cho bài tập toán.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

gold coinđồng xu vàng
coin collectionbộ sưu tập xu
insert a coincho xu vào
coin a termđặt ra thuật ngữ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2