Nghĩa · Meaning
kết luận, phần kết
Cách dùng · Usage
Conclusion là phần chốt lại trong bài viết, email dài, bài thuyết trình hoặc cuộc họp; nó tóm ý chính và thường nêu quyết định hoặc bước tiếp theo.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“At lunch, we checked whether our report conclusion was clear.”
Vào bữa trưa, chúng tôi kiểm tra xem phần kết luận của báo cáo có rõ ràng không.
“Her email suggested a shorter conclusion for the essay.”
Email của cô ấy đề xuất một phần kết luận ngắn hơn cho bài luận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- suggested a→suggested‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The interviewer asked me to state my conclusion in one sentence.”
Người phỏng vấn yêu cầu tôi nêu kết luận của mình trong một câu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- interviewer asked→interviewer‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- state→sᴅateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- conclusion in→conclusion‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →