conclusion

kənˈkluːʒn
kuhn·KLOOZHN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kết luận, phần kết

Cách dùng · Usage

Conclusion là phần chốt lại trong bài viết, email dài, bài thuyết trình hoặc cuộc họp; nó tóm ý chính và thường nêu quyết định hoặc bước tiếp theo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

resultĐiều xảy ra sau hành động hoặc thí nghiệm, chưa chắc là phán đoán cuối cùng.
conclusionPhán đoán hoặc phần kết được rút ra từ lý do, bằng chứng hay lập luận.
endingPhần cuối của câu chuyện hoặc sự kiện, không nhấn mạnh suy luận.
decisionLựa chọn được đưa ra giữa nhiều khả năng, khác với kết luận từ lập luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

At lunch, we checked whether our report conclusion was clear.

Vào bữa trưa, chúng tôi kiểm tra xem phần kết luận của báo cáo có rõ ràng không.

💡 email

Her email suggested a shorter conclusion for the essay.

Email của cô ấy đề xuất một phần kết luận ngắn hơn cho bài luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • suggested asuggested‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interviewer asked me to state my conclusion in one sentence.

Người phỏng vấn yêu cầu tôi nêu kết luận của mình trong một câu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interviewer askedinterviewer‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • statesᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • conclusion inconclusion‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw a conclusionrút ra kết luận
reach a conclusionđi đến kết luận
in conclusiontóm lại, kết luận
final conclusionkết luận cuối cùng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2