Nghĩa · Meaning
chứa, bao gồm
Cách dùng · Usage
Contain được chọn khi muốn nói một vật, tài liệu hoặc phần trình bày có thứ gì bên trong. Trong công việc, a report contains data; khi học, a chapter contains exercises; đời thường, a box contains old photos. Dễ lẫn với include: include nhấn mạnh một mục nằm trong danh sách, contain nhấn mạnh sự chứa đựng hoặc nội dung bên trong. Cụm hay gặp: contain information.
Sắc thái · Nuance
“Chứa” dễ làm người Việt nghĩ đến vật nằm trong hộp. Contain dùng cho thành phần, thông tin, chất trong đồ ăn, hoặc kiểm soát lan rộng; sắc thái khá chính xác, thường thấy trong nhãn, tài liệu, báo cáo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “trong này có...”, người học viết “This slide has the main numbers” khi cần văn phong tài liệu. Đúng và tự nhiên hơn: “This slide contains the main numbers.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The packet contains three short readings.”
Tập tài liệu chứa ba bài đọc ngắn.
“This slide contains the main numbers.”
Trang trình chiếu này chứa các con số chính.
“The email contains the room number.”
Email chứa số phòng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →