contain

kənˈteɪn
kuhn·TAYN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chứa, bao gồm

Cách dùng · Usage

Contain được chọn khi muốn nói một vật, tài liệu hoặc phần trình bày có thứ gì bên trong. Trong công việc, a report contains data; khi học, a chapter contains exercises; đời thường, a box contains old photos. Dễ lẫn với include: include nhấn mạnh một mục nằm trong danh sách, contain nhấn mạnh sự chứa đựng hoặc nội dung bên trong. Cụm hay gặp: contain information.

Sắc thái · Nuance

“Chứa” dễ làm người Việt nghĩ đến vật nằm trong hộp. Contain dùng cho thành phần, thông tin, chất trong đồ ăn, hoặc kiểm soát lan rộng; sắc thái khá chính xác, thường thấy trong nhãn, tài liệu, báo cáo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “trong này có...”, người học viết “This slide has the main numbers” khi cần văn phong tài liệu. Đúng và tự nhiên hơn: “This slide contains the main numbers.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

includeDùng khi một mục nằm trong danh sách hoặc phạm vi lớn hơn.
containDùng khi thứ gì có thành phần hoặc vật gì ở bên trong nó.
holdNhấn mạnh khả năng tay hoặc vật chứa có thể giữ, đựng đồ.
consist ofDùng để nói toàn thể được tạo thành từ những phần nào.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The packet contains three short readings.

Tập tài liệu chứa ba bài đọc ngắn.

📊 presentation

This slide contains the main numbers.

Trang trình chiếu này chứa các con số chính.

💡 email

The email contains the room number.

Email chứa số phòng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

contain informationchứa thông tin
contain sugarcó chứa đường
contain a viruschứa vi-rút
contain the firekhống chế đám cháy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2