corridor

ˈkɔːrɪdɔːr
KAW·rih·dawr3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hành lang, lối đi dài nối các phòng

Cách dùng · Usage

Dùng cho lối đi dài trong trường, bệnh viện, khách sạn, văn phòng, thường nối nhiều phòng. Tự nhiên khi hỏi đường, nói gặp ai ngoài hành lang, hoặc mô tả nơi để đồ.

Sắc thái · Nuance

“Hành lang” dịch khá gần, nhưng corridor thường gợi lối đi dài bên trong tòa nhà như trường, bệnh viện, khách sạn. Nó trang trọng hơn “hallway” và không dùng cho lối đi ngoài trời nói chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “lối đi” trong tiếng Việt dùng rộng, người học có thể nói “the corridor in the garden”. Nếu là đường ngoài trời, dùng “path” hoặc “walkway”; corridor là lối dài trong nhà nối phòng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hallwayTự nhiên trong Mỹ Anh cho lối đi trong nhà, trường học hoặc tòa nhà.
corridorGợi lối đi dài và có chức năng nối phòng, hợp với nơi công cộng hoặc bệnh viện.
passageCó thể chỉ lối đi hẹp hoặc một đoạn văn, nên cần ngữ cảnh để tránh nhầm.
aisleChỉ lối đi giữa các hàng ghế hoặc kệ, như trong rạp, máy bay hay siêu thị.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The lost book was found in the east corridor.

Cuốn sách bị thất lạc được tìm thấy ở hành lang phía đông.

🤝 interview

I guided new students along the corridor.

Tôi hướng dẫn các học sinh mới đi dọc hành lang.

📊 presentation

This map marks the main corridor in blue.

Bản đồ này đánh dấu hành lang chính bằng màu xanh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

long corridorhành lang dài
school corridorhành lang trường học
hospital corridorhành lang bệnh viện
walk down the corridorđi dọc hành lang
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2