Nghĩa · Meaning
hành lang, lối đi dài nối các phòng
Cách dùng · Usage
Dùng cho lối đi dài trong trường, bệnh viện, khách sạn, văn phòng, thường nối nhiều phòng. Tự nhiên khi hỏi đường, nói gặp ai ngoài hành lang, hoặc mô tả nơi để đồ.
Sắc thái · Nuance
“Hành lang” dịch khá gần, nhưng corridor thường gợi lối đi dài bên trong tòa nhà như trường, bệnh viện, khách sạn. Nó trang trọng hơn “hallway” và không dùng cho lối đi ngoài trời nói chung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “lối đi” trong tiếng Việt dùng rộng, người học có thể nói “the corridor in the garden”. Nếu là đường ngoài trời, dùng “path” hoặc “walkway”; corridor là lối dài trong nhà nối phòng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The lost book was found in the east corridor.”
Cuốn sách bị thất lạc được tìm thấy ở hành lang phía đông.
“I guided new students along the corridor.”
Tôi hướng dẫn các học sinh mới đi dọc hành lang.
“This map marks the main corridor in blue.”
Bản đồ này đánh dấu hành lang chính bằng màu xanh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →