Nghĩa · Meaning
biểu đồ thể hiện dữ liệu bằng hình hoặc bảng
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về biểu đồ hoặc bảng giúp nhìn dữ liệu dễ hơn. Gặp trong lớp học, báo cáo công ty, khảo sát: xem điểm số, kết quả bán hàng, câu trả lời của học sinh hay xu hướng.
Sắc thái · Nuance
“Biểu đồ dữ liệu” nghe như mọi loại biểu đồ. Data chart trong tiếng Anh thường là hình/bảng đơn giản trình bày số liệu để đọc nhanh; mang sắc thái học tập, báo cáo, không phải phân tích phức tạp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “xem biểu đồ,” người học dùng “see the data chart.” Khi lấy thông tin từ biểu đồ, dùng read: “read a data chart.” Khi kiểm tra lỗi, dùng check.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The data chart shows student answers.”
Biểu đồ dữ liệu cho thấy câu trả lời của học sinh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- student answers→student‿answersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We checked the data chart before class.”
Chúng tôi đã kiểm tra biểu đồ dữ liệu trước giờ học.
“Please attach the data chart to the email.”
Vui lòng đính kèm biểu đồ dữ liệu vào email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please attach→please‿attachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →