data chart

ˈdeɪtə tʃɑrt
DAY·tuh·chahrt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

biểu đồ thể hiện dữ liệu bằng hình hoặc bảng

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về biểu đồ hoặc bảng giúp nhìn dữ liệu dễ hơn. Gặp trong lớp học, báo cáo công ty, khảo sát: xem điểm số, kết quả bán hàng, câu trả lời của học sinh hay xu hướng.

Sắc thái · Nuance

“Biểu đồ dữ liệu” nghe như mọi loại biểu đồ. Data chart trong tiếng Anh thường là hình/bảng đơn giản trình bày số liệu để đọc nhanh; mang sắc thái học tập, báo cáo, không phải phân tích phức tạp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “xem biểu đồ,” người học dùng “see the data chart.” Khi lấy thông tin từ biểu đồ, dùng read: “read a data chart.” Khi kiểm tra lỗi, dùng check.

Phân biệt từ đồng nghĩa

graphBiểu đồ có trục, thường cho thấy sự thay đổi của giá trị.
tableBảng sắp xếp số liệu theo hàng và cột để đọc chính xác.
diagramHình giải thích cấu trúc hoặc quan hệ, không nhất thiết tập trung dữ liệu.
data chartBiểu đồ hoặc bảng trình bày dữ liệu để dùng trong báo cáo.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The data chart shows student answers.

Biểu đồ dữ liệu cho thấy câu trả lời của học sinh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • student answersstudent‿answersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We checked the data chart before class.

Chúng tôi đã kiểm tra biểu đồ dữ liệu trước giờ học.

💡 email

Please attach the data chart to the email.

Vui lòng đính kèm biểu đồ dữ liệu vào email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please attachplease‿attachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

create a data charttạo biểu đồ dữ liệu
read a data chartđọc biểu đồ dữ liệu
data chart titletiêu đề biểu đồ
survey data chartbiểu đồ dữ liệu khảo sát
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2