Nghĩa · Meaning
tối
Cách dùng · Usage
Dark dùng khi nơi nào đó có ít ánh sáng, hoặc khi màu sắc trông đậm và gần đen. Ở văn phòng, a dark meeting room khó đọc tài liệu; khi học sinh làm thí nghiệm cây, a dark room làm cây chậm lớn; ở nhà, dark soil sau mưa nhìn ẩm hơn. Đừng nhầm với black: black là màu đen rõ, còn dark có thể là xanh đậm, nâu đậm hoặc thiếu sáng. Cụm tự nhiên: after dark.
Sắc thái · Nuance
“Tối” khiến người Việt nghĩ chủ yếu thiếu ánh sáng. Dark còn tả màu đậm như dark blue hoặc tâm trạng/nội dung u ám. Ở nghĩa này, nó là tính từ thông dụng, không trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “trời tối,” người học hay viết “the sky is dark” cho việc chuyển sang tối. Cụm tự nhiên là “It is getting dark” hoặc “It gets dark early,” không cần sky.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The plant in the dark room did not grow well.”
Cây trong phòng tối không phát triển tốt.
“The dark soil looked wetter than the light soil.”
Đất tối màu trông ẩm hơn đất sáng màu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wetter→weᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We kept one seed in a dark box.”
Chúng tôi giữ một hạt giống trong một chiếc hộp tối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- kept one→kept‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- seed in→seed‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →