data label

ˈdeɪtə ˈleɪbl
DAY·tuh·laybl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhãn dữ liệu giải thích giá trị trên biểu đồ

Cách dùng · Usage

Data label là chữ hoặc số đặt cạnh cột, điểm, lát bánh trên biểu đồ để người xem biết giá trị cụ thể. Ở công ty, bạn thêm data labels vào báo cáo doanh số; khi học Excel, lớp bật data labels cho chart; đời thường, bạn làm biểu đồ chi tiêu có nhãn từng khoản. Dễ nhầm với axis label: axis label đặt tên trục, còn data label gắn với từng giá trị. Cụm thường dùng: add data labels.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “nhãn dữ liệu” dễ khiến người Việt nghĩ tới nhãn tên cột hoặc chú thích chung. Trong tiếng Anh, data label là con số/chữ đặt ngay trên điểm dữ liệu trong biểu đồ, dùng trong ngữ cảnh bảng tính, báo cáo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

data pointMột giá trị cụ thể được biểu diễn trong biểu đồ.
data labelNhãn hoặc chữ giải thích gắn ngay với một giá trị dữ liệu.
legendPhần chú giải màu sắc hoặc ký hiệu cho toàn bộ biểu đồ.
axis labelTên của trục x hoặc trục y, không phải nhãn từng giá trị.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Each data label shows the exact number for that bar.

Mỗi nhãn dữ liệu cho biết con số chính xác của cột đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please add a data label to every bar in the chart.

Vui lòng thêm nhãn dữ liệu cho mọi cột trong biểu đồ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bar inbar‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

The data label made the graph much easier to read.

Nhãn dữ liệu khiến biểu đồ dễ đọc hơn nhiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • much easiermuch‿easierNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

add data labelsthêm nhãn dữ liệu
show data labelshiện nhãn dữ liệu
data label positionvị trí nhãn dữ liệu
chart data labelsnhãn dữ liệu biểu đồ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2