database

ˈdeɪtəbeɪs
DAY·tuh·bays3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cơ sở dữ liệu, kho lưu trữ điện tử tập hợp thông tin

Cách dùng · Usage

Gặp nhiều ở trường học, công ty và website. Người bản xứ nói về việc tìm tên khách hàng, bài báo, đơn hàng, hoặc cập nhật thông tin trong một hệ thống lưu trữ.

Sắc thái · Nuance

“Cơ sở dữ liệu” nghe rất kỹ thuật, nhưng database trong tiếng Anh cũng dùng hằng ngày cho thư viện, trường học, khách hàng. Nó không phải một file đơn lẻ; nó là hệ thống thông tin có thể tìm kiếm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tìm trong cơ sở dữ liệu”, người học hay viết “find in the database articles”. Cấu trúc tự nhiên là “search a database for articles” hoặc “find articles in a database”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

spreadsheetBảng tính có hàng cột, thiên về tính toán và quản lý đơn giản hơn database.
databaseHệ thống lưu trữ dữ liệu có cấu trúc, thường cho phép tìm kiếm và quản lý nhiều bản ghi.
archiveNơi lưu giữ tài liệu hoặc hồ sơ lâu dài, không nhất thiết có cấu trúc tìm kiếm như database.
listDanh sách đơn giản các mục, ít cấu trúc và chức năng hơn database.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The library database link is in the email.

Đường link cơ sở dữ liệu của thư viện nằm trong email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • databasedaᴅabaseÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • link islink‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I used a database to find academic articles.

Tôi dùng một cơ sở dữ liệu để tìm các bài báo học thuật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used aused‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • databasedaᴅabaseÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • find academicfind‿academicNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This database has articles from many journals.

Cơ sở dữ liệu này có các bài báo từ nhiều tạp chí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • databasedaᴅabaseÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • has articleshas‿articlesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

search a databasetìm trong cơ sở dữ liệu
online databasecơ sở dữ liệu trực tuyến
student databasedữ liệu sinh viên
database entrymục trong dữ liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2