definition

ˌdefɪˈnɪʃn
deh·fih·NIHSHN3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

định nghĩa

Cách dùng · Usage

Khi cần giải thích nghĩa chính xác của một từ, khái niệm hay thuật ngữ, người bản ngữ dùng definition. Hay gặp trong lớp học, tài liệu, bài thuyết trình, hoặc lúc hỏi “ý bạn là gì?”.

Sắc thái · Nuance

“Definition” là câu giải thích nghĩa, không phải mọi “ý nghĩa” rộng như meaning. Nó có sắc thái học thuật, từ điển, rõ ràng; trong nói chuyện thường ngày, “meaning” tự nhiên hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nghĩa của từ”, người học hay viết “the definition of this word means...”. Tránh lặp: “The definition of this word is...” hoặc “This word means...”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

meaningNghĩa chung mà từ hoặc câu truyền đạt trong sử dụng.
definitionCâu giải thích chính xác và có ranh giới rõ cho một khái niệm.
explanationGiải thích rộng hơn, có thể nói vì sao hoặc cách hoạt động.
descriptionMô tả hình dáng, đặc điểm hoặc tính chất, không nhất thiết định nghĩa khái niệm.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Start with a simple definition.

Hãy bắt đầu bằng một định nghĩa đơn giản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • definitiondefiniᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I sent the definition list to my group.

Tôi đã gửi danh sách định nghĩa cho nhóm của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • definitiondefiniᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We agreed on one definition for the term.

Chúng tôi đã thống nhất một định nghĩa cho thuật ngữ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • agreed onagreed‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • definitiondefiniᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

clear definitionđịnh nghĩa rõ ràng
dictionary definitionđịnh nghĩa trong từ điển
write a definitionviết một định nghĩa
definition of a termđịnh nghĩa của thuật ngữ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2