Nghĩa · Meaning
thảo luận, bàn bạc
Cách dùng · Usage
Dùng trong ngữ cảnh trung tính hoặc trang trọng khi nhiều người nói về một chủ đề: bàn kế hoạch học, trao đổi biểu đồ, hoặc nói chuyện với giáo viên về bài tập.
Sắc thái · Nuance
Tiếng Việt đã tách sẵn “thảo luận” với “nói chuyện”, và “discuss” thuộc nhóm trang trọng hơn, gợi một chủ đề rõ ràng cùng mục đích cụ thể. Tán gẫu với bạn thì “talk” hoặc “chat” tự nhiên hơn nhiều. Trong bài luận hay biên bản họp, “discuss” cho cảm giác đã xem xét nhiều góc nhìn chứ không chỉ nhắc qua một câu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Lỗi nặng nhất đến từ chữ “về” trong “thảo luận về vấn đề”, khiến người học viết “discuss about the problem”; đây là ngoại động từ nên phải nói “discuss the problem”. Với người cùng bàn thì chỉ có cấu trúc “discuss something with someone”, không thêm giới từ nào khác. Vì tiếng Việt không đánh dấu thì, biên bản họp hay ghi “Yesterday we discuss the budget”; cần sửa thành “discussed”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We discussed the new reading plan.”
Chúng tôi đã thảo luận về kế hoạch đọc mới.
“The group discussed the chart before the talk.”
Nhóm đã thảo luận về biểu đồ trước bài nói.
“Can we discuss this point by email?”
Chúng ta có thể thảo luận điểm này qua email không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →