dissertation

ˌdɪsərˈteɪʃən
dih·ser·TAY·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

luận án, bài nghiên cứu dài ở bậc sau đại học

Cách dùng · Usage

Dùng trong bối cảnh đại học sau đại học, nhất là khi nói về hạn nộp, người hướng dẫn, đề tài nghiên cứu hoặc bảo vệ trước hội đồng. Trang trọng hơn thesis trong nhiều chương trình.

Sắc thái · Nuance

“Luận án” dễ khiến người Việt nghĩ là mọi bài nghiên cứu dài. Dissertation thường là công trình lớn ở bậc cao học/tiến sĩ, văn phong học thuật trang trọng, không phải essay hay report thông thường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

thesisCũng có thể là luận văn học vị, nhưng ở Mỹ thường dùng cho bậc thạc sĩ hơn.
dissertationThường chỉ công trình nghiên cứu dài ở bậc sau đại học, nhất là tiến sĩ.
paperTừ rộng cho bài nộp ở lớp, có thể ngắn hoặc vừa và không nhất thiết là luận án.
essayBài viết ngắn hơn, tập trung vào quan điểm và phân tích hơn là công trình học vị.
research projectChỉ toàn bộ hoạt động nghiên cứu, không nhất thiết là văn bản cuối cùng.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The dissertation deadline is in May.

Hạn chót nộp luận án là vào tháng Năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dissertationdisserᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • deadline isdeadline‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

My dissertation focused on classroom language.

Luận án của tôi tập trung vào ngôn ngữ trong lớp học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dissertationdisserᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • focused onfocused‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The dissertation findings appear on this slide.

Các phát hiện của luận án xuất hiện trên slide này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dissertationdisserᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • findings appearfindings‿appearNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a dissertationviết luận án
dissertation topicđề tài luận án
dissertation supervisorngười hướng dẫn luận án
defend a dissertationbảo vệ luận án
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2