dissertation
Nghĩa · Meaning
luận án, bài nghiên cứu dài ở bậc sau đại học
Cách dùng · Usage
Dùng trong bối cảnh đại học sau đại học, nhất là khi nói về hạn nộp, người hướng dẫn, đề tài nghiên cứu hoặc bảo vệ trước hội đồng. Trang trọng hơn thesis trong nhiều chương trình.
Sắc thái · Nuance
“Luận án” dễ khiến người Việt nghĩ là mọi bài nghiên cứu dài. Dissertation thường là công trình lớn ở bậc cao học/tiến sĩ, văn phong học thuật trang trọng, không phải essay hay report thông thường.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The dissertation deadline is in May.”
Hạn chót nộp luận án là vào tháng Năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dissertation→disserᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- deadline is→deadline‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My dissertation focused on classroom language.”
Luận án của tôi tập trung vào ngôn ngữ trong lớp học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dissertation→disserᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- focused on→focused‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The dissertation findings appear on this slide.”
Các phát hiện của luận án xuất hiện trên slide này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dissertation→disserᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- findings appear→findings‿appearNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →