download

ˌdaʊnˈloʊd
down·LOHD2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tải tập tin về thiết bị của mình

Cách dùng · Usage

Download là lấy tệp từ internet, email hoặc hệ thống về máy hay điện thoại của mình để mở hoặc lưu. Ở công việc: tải bản thuyết trình cuối; khi học: tải bài đọc từ lớp online; đời thường: tải vé xem phim. Dễ nhầm với upload: upload là gửi tệp từ máy của bạn lên mạng; download là chiều ngược lại. Cụm hay dùng: download a file/report/app.

Sắc thái · Nuance

“Tải” trong tiếng Việt có thể là tải lên hoặc tải xuống, nên dễ mơ hồ. Download chỉ chiều từ mạng/hệ thống về thiết bị của mình; ngược lại là upload.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tải bài lên mạng” cũng dùng tải, người học lẫn download với upload. “Download the file from the website” là lấy về; “upload the file to the website” là đưa lên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

saveLưu nội dung đang có hoặc vừa tạo, không nhất thiết lấy tệp từ mạng về.
downloadTải tệp từ internet hoặc hệ thống về thiết bị của mình.
installCài phần mềm lên thiết bị; việc tải về có thể chỉ là bước trước đó.
accessTruy cập hoặc xem tài liệu, không nhất thiết tải bản sao về máy.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Download the final slide file before you present.

Hãy tải tập tin slide cuối cùng về trước khi bạn thuyết trình.

💡 meeting

We downloaded the report during the meeting.

Chúng tôi đã tải báo cáo về trong cuộc họp.

💡 lunch

He downloaded the article after lunch.

Anh ấy tải bài viết về sau bữa trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

download a filetải một tập tin
download the worksheettải phiếu bài tập
download from the websitetải từ trang web
download an apptải ứng dụng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2