Nghĩa · Meaning
kiếm được
Cách dùng · Usage
Earn được dùng khi ai đó nhận tiền, điểm, quyền lợi hoặc sự kính trọng nhờ nỗ lực, công việc hay kết quả. Ở công việc: earn a salary; học tập: earn credits for a course; đời sống: earn trust by keeping promises. Dễ lẫn với win: win là thắng hoặc giành giải, còn earn nhấn mạnh xứng đáng có được qua hành động. Cụm phổ biến: earn money, earn a living, well-earned rest.
Sắc thái · Nuance
“Kiếm được” dễ bị hiểu rộng như kiếm thấy, lấy được, hay đạt được bất kỳ thứ gì. Earn hàm ý nhận vì công sức, thành tích, hoặc xứng đáng; dùng cho tiền, điểm, tín nhiệm, sự tôn trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “kiếm tiền” nên người học đôi khi viết “earn the money from my parents.” Nếu tiền được cho, dùng “get money from my parents”; nếu do làm việc, nói “earn money at work.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“People earn money by working.”
Người ta kiếm tiền bằng cách làm việc.
“We learned how workers earn a wage.”
Chúng tôi đã học cách người lao động kiếm được tiền lương.
“The shop lets young people earn some money.”
Cửa hàng cho phép người trẻ kiếm được một ít tiền.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →