Nghĩa · Meaning
môn tự chọn, lớp học mà học sinh có thể lựa chọn
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về môn học được chọn theo sở thích, không bắt buộc. Hay gặp lúc đăng ký học kỳ, hỏi bạn chọn môn gì, hoặc kể môn mình thích như nhiếp ảnh, truyền thông.
Sắc thái · Nuance
“Môn tự chọn” khiến người Việt dễ hiểu đúng nghĩa chính, nhưng elective là từ kiểu trường học, không phải mọi lựa chọn tự do. Nó chỉ môn không bắt buộc trong chương trình; giọng hơi học thuật, hành chính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chọn môn tự chọn”, người học có thể viết “choose elective” thiếu mạo từ. Elective là danh từ đếm được. Đúng: “choose an elective,” “take one elective,” hoặc “my elective course.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You may choose one elective this term.”
Bạn có thể chọn một môn tự chọn trong học kỳ này.
“My favorite elective was media studies.”
Môn tự chọn tôi yêu thích nhất là nghiên cứu truyền thông.
“The elective course includes a short project.”
Môn tự chọn này bao gồm một dự án ngắn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →