elective

ɪˈlektɪv
ih·LEHK·tihv3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

môn tự chọn, lớp học mà học sinh có thể lựa chọn

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về môn học được chọn theo sở thích, không bắt buộc. Hay gặp lúc đăng ký học kỳ, hỏi bạn chọn môn gì, hoặc kể môn mình thích như nhiếp ảnh, truyền thông.

Sắc thái · Nuance

“Môn tự chọn” khiến người Việt dễ hiểu đúng nghĩa chính, nhưng elective là từ kiểu trường học, không phải mọi lựa chọn tự do. Nó chỉ môn không bắt buộc trong chương trình; giọng hơi học thuật, hành chính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chọn môn tự chọn”, người học có thể viết “choose elective” thiếu mạo từ. Elective là danh từ đếm được. Đúng: “choose an elective,” “take one elective,” hoặc “my elective course.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

required courseLà môn bắt buộc, trái nghĩa với elective trong hệ thống môn học.
electiveMôn học sinh được chọn, thường vẫn tính trong hệ thống tín chỉ hoặc tốt nghiệp.
optional courseNói được rằng môn có thể chọn, nhưng sắc thái hệ thống học vụ yếu hơn elective.
major courseLà môn thuộc chuyên ngành, có thể bắt buộc hoặc tự chọn tùy chương trình.
seminarChỉ kiểu lớp học thảo luận, không phải phân loại bắt buộc hay tự chọn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

You may choose one elective this term.

Bạn có thể chọn một môn tự chọn trong học kỳ này.

🤝 interview

My favorite elective was media studies.

Môn tự chọn tôi yêu thích nhất là nghiên cứu truyền thông.

📊 presentation

The elective course includes a short project.

Môn tự chọn này bao gồm một dự án ngắn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take an electivehọc môn tự chọn
choose an electivechọn môn tự chọn
elective coursekhóa học tự chọn
free electivemôn tự chọn tự do
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2