electric

ɪˈlɛktrɪk
ih·LEHK·trihk3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thuộc về điện, chạy bằng điện

Cách dùng · Usage

Electric xuất hiện khi vật gì dùng điện hoặc liên quan đến điện. Ở nơi làm việc, electric equipment là thiết bị cắm điện; khi học khoa học, electric current là dòng điện; hằng ngày, electric toothbrush là bàn chải chạy pin. Dễ nhầm với electronic: electric nói nguồn năng lượng, electronic nói mạch và dữ liệu. Cụm quen thuộc: electric car, electric shock.

Sắc thái · Nuance

“Thuộc về điện” có vẻ bao quát, nhưng electric thường nghĩa là dùng điện hoặc tạo ra điện. Nó không chỉ cảm giác “giật điện” hay ngành điện nói chung; giọng trung tính, thường đứng trước danh từ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

electricalLiên quan đến hệ thống điện, dây dẫn hoặc kỹ thuật điện.
electricChạy bằng điện hoặc thuộc về điện theo cách trực tiếp.
electronicLiên quan đến thiết bị điện tử và mạch điện.
poweredCho biết nguồn năng lượng cụ thể như pin hoặc mặt trời.
chargedĐang có điện tích hoặc đã được sạc, không đồng nghĩa với electric.

Câu ví dụ · Examples

💡 technology

An electric car does not use gas.

Một chiếc ô tô điện không sử dụng xăng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • An electrican‿electricNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • not usenot‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 environment

Electric buses make less pollution.

Xe buýt điện tạo ra ít ô nhiễm hơn.

📚 study

We learned how an electric light works.

Chúng tôi đã học cách một chiếc đèn điện hoạt động.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

electric carxe ô tô điện
electric currentdòng điện
electric motorđộng cơ điện
electric lightđèn điện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2