Nghĩa · Meaning
thuộc về điện, chạy bằng điện
Cách dùng · Usage
Electric xuất hiện khi vật gì dùng điện hoặc liên quan đến điện. Ở nơi làm việc, electric equipment là thiết bị cắm điện; khi học khoa học, electric current là dòng điện; hằng ngày, electric toothbrush là bàn chải chạy pin. Dễ nhầm với electronic: electric nói nguồn năng lượng, electronic nói mạch và dữ liệu. Cụm quen thuộc: electric car, electric shock.
Sắc thái · Nuance
“Thuộc về điện” có vẻ bao quát, nhưng electric thường nghĩa là dùng điện hoặc tạo ra điện. Nó không chỉ cảm giác “giật điện” hay ngành điện nói chung; giọng trung tính, thường đứng trước danh từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“An electric car does not use gas.”
Một chiếc ô tô điện không sử dụng xăng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- An electric→an‿electricNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- not use→not‿useNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Electric buses make less pollution.”
Xe buýt điện tạo ra ít ô nhiễm hơn.
“We learned how an electric light works.”
Chúng tôi đã học cách một chiếc đèn điện hoạt động.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →