energy

ˈɛnərdʒi
EH·ner·jee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

năng lượng

Cách dùng · Usage

Energy dùng rất rộng: nói về điện cho nhà, sức của cơ thể sau bữa ăn, hoặc cảm giác hào hứng trong một buổi tiệc. Trong đời thường, I have no energy nghĩa là rất mệt.

Sắc thái · Nuance

“Năng lượng” trong tiếng Việt hay được dùng rộng cho khí chất, phong thủy, cảm xúc. Energy trong tiếng Anh cơ bản thường là sức để hoạt động hoặc điện/nhiên liệu; nghĩa cảm xúc cần ngữ cảnh rõ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói I have many energy vì “nhiều năng lượng”. Energy thường không đếm được: I have a lot of energy hoặc I have enough energy. Không dùng many trừ trường hợp kỹ thuật rất hẹp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

powerSức mạnh, quyền lực hoặc điện năng, nhấn vào khả năng tạo tác động.
fuelNhiên liệu tạo ra năng lượng như than, dầu hoặc khí.
strengthSức mạnh cơ thể hoặc độ bền vật thể, không phải năng lượng khoa học.
vitalitySức sống và sự hoạt bát, trang trọng hơn energy đời thường.
energyNăng lượng nói chung, cơ bản trong khoa học và đời sống.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Plants get energy from the sun.

Cây lấy năng lượng từ mặt trời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • get energyget‿energyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

We learned that food gives our bodies energy.

Chúng tôi học được rằng thức ăn cung cấp năng lượng cho cơ thể.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gives ourgives‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bodies energybodies‿energyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 experiment

The moving fan uses energy from the battery.

Chiếc quạt quay dùng năng lượng từ pin.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fan usesfan‿usesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • batterybaᴅeryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

save energytiết kiệm năng lượng
solar energynăng lượng mặt trời
energy usemức dùng năng lượng
have enough energycó đủ sức lực
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2