effect

ɪˈfɛkt
ih·FEHKT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ảnh hưởng, tác động

Cách dùng · Usage

“Effect” được chọn khi nói kết quả hoặc tác động mà một việc gây ra. Trong công việc: the effect of a new policy; học tập: the effect of sleep on memory; đời sống: the effect of coffee on your mood. Hay nhầm với “affect”: “affect” là động từ, “effect” thường là danh từ. Cụm quen thuộc: have an effect on.

Sắc thái · Nuance

“Ảnh hưởng” trong tiếng Việt có thể là hành động hoặc kết quả, nên dễ lẫn với affect. Effect là danh từ chỉ kết quả/tác động đã xảy ra; khá trung tính, dùng nhiều trong học thuật và báo cáo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “ảnh hưởng đến” như một động từ, người học viết “Light effects plants.” Sai khi muốn nói “tác động đến”: dùng verb “affects.” Đúng: “Light affects plants” hoặc “the effect of light on plants.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

impactẢnh hưởng mạnh, rõ và dễ thấy hơn effect.
resultKết quả sau một quá trình, không luôn nói quan hệ tác động.
influenceẢnh hưởng dần dần lên người, ý tưởng hoặc văn hóa.
consequenceKết quả theo sau hành động, thường có sắc thái tiêu cực.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

We studied the effect of light on plants.

Chúng tôi nghiên cứu ảnh hưởng của ánh sáng đến cây.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • effect ofeffect‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • light onlight‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 experiment

More water had a clear effect on the growth.

Nhiều nước hơn có tác động rõ rệt đến sự phát triển.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • had ahad‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clear effectclear‿effectNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

Explain the effect of heat on the ice.

Hãy giải thích tác động của nhiệt đến băng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • effect ofeffect‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • heat onheat‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

positive effecttác động tích cực
negative effecttác động tiêu cực
effect on learningảnh hưởng đến học tập
study the effectnghiên cứu tác động
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2