exam tip

ɪɡˈzæm tɪp
ihg·ZAM·tihp3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lời khuyên ngắn để làm bài thi tốt

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng exam tip khi muốn đưa một mẹo ngắn, thực tế trước lúc thi, không phải bài học đầy đủ. Ở trường, giáo viên nhắc đọc kỹ đề; khi tự học, bạn ghi mẹo phân bố thời gian; trong đời thường, bạn bè nhắn mẹo ngủ sớm trước kỳ sát hạch lái xe. Dễ nhầm với advice: advice rộng hơn. Cụm hay gặp: a useful exam tip.

Sắc thái · Nuance

“Lời khuyên” trong tiếng Việt có thể nghe như khuyên bảo chung chung. Exam tip là mẹo hoặc gợi ý ngắn, thực tế, giúp ôn hoặc làm bài; thường thân mật, nhẹ, không phải quy định chính thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “mẹo làm bài”, người học có thể viết “exam trick”. Trick gợi ý mánh khóe hoặc lừa. Dùng “exam tip” cho lời khuyên hợp lệ: “The teacher gave us an exam tip.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

adviceLời khuyên rộng, có thể dài hoặc mang tính cá nhân.
tipMẹo ngắn, thực tế và có thể áp dụng ngay.
strategyCách làm có nhiều bước để quản lý ôn tập hoặc làm bài.
exam strategyKế hoạch làm bài thi, gồm thời gian, thứ tự câu và cách ôn.
hintGợi ý dẫn tới đáp án, dễ bị hiểu là trợ giúp trong lúc thi.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The teacher sent one exam tip.

Giáo viên đã gửi một mẹo thi.

💡 meeting

We shared an exam tip in the group.

Chúng tôi đã chia sẻ một mẹo thi trong nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shared anshared‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tip intip‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This exam tip is useful for short answers.

Mẹo thi này hữu ích cho các câu trả lời ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This examthis‿examNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tip istip‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • short answersshort‿answersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

useful exam tipmẹo thi hữu ích
test-taking tipsmẹo làm bài thi
give an exam tipđưa mẹo thi
follow the exam tipslàm theo mẹo thi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2