record card

ˈrekərd kɑːrd
REH·kerd·kahrd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thẻ hồ sơ, phiếu ghi chép

Cách dùng · Usage

Record card là thẻ hoặc phiếu ghi thông tin chính về một người, quá trình hoặc dịch vụ. Ở trường: giáo viên ghi tiến bộ đọc của học sinh vào record card. Ở phòng khám: y tá kiểm tra record card trước khi tiêm. Đời thường: câu lạc bộ có record card cho từng hội viên. Dễ nhầm với report card: report card là bảng điểm; record card là phiếu lưu hồ sơ. Cụm hay gặp: student record card, medical record card.

Sắc thái · Nuance

“Thẻ hồ sơ” dễ làm người Việt nghĩ tới thẻ cứng như thẻ học sinh. Record card có thể chỉ là phiếu giấy hoặc mục hồ sơ dùng để ghi tiến độ, dữ liệu; giọng hành chính, trường học, y tế, không thân mật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

index cardThẻ nhỏ có cảm giác vật lý rõ, hay dùng cho từ vựng hoặc trình bày.
record cardThẻ lưu thông tin để bảo quản và kiểm tra lại sau.
formBiểu mẫu có ô trống để điền, không nhất thiết là một thẻ nhỏ.

Câu ví dụ · Examples

💡 학교

The teacher keeps a record card for each student's reading progress.

Cô giáo giữ một thẻ hồ sơ về tiến độ đọc sách của từng học sinh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keeps akeeps‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for eachfor‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 보건실

The nurse checked my record card before the vaccination.

Y tá đã kiểm tra thẻ hồ sơ của tôi trước khi tiêm phòng.

💡 동아리

Each member's attendance is marked on a record card.

Việc điểm danh của mỗi thành viên được đánh dấu trên thẻ hồ sơ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • member's attendancemember's‿attendanceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • marked onmarked‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

student record cardphiếu hồ sơ học sinh
library record cardphiếu ghi thư viện
fill out a record cardđiền phiếu hồ sơ
keep a record cardlưu phiếu hồ sơ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2