explore

ɪkˈsplɔr
ihks·PLAWR2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

khám phá, tìm hiểu

Cách dùng · Usage

Explore được chọn khi người nói muốn tìm hiểu một nơi, ý tưởng hoặc lựa chọn mà chưa biết hết chi tiết. Trong công việc, explore new markets; khi học, explore a theory for a paper; đời thường, explore a new neighborhood. Dễ nhầm với discover: discover là phát hiện ra điều gì, còn explore là quá trình xem xét, thử và tìm hiểu. Cụm hay gặp: explore options.

Sắc thái · Nuance

“Khám phá” trong tiếng Việt dễ nghe như tìm ra điều mới lạ; explore có thể chỉ là xem xét kỹ một nơi, chủ đề, ý tưởng hay lựa chọn. Sắc thái tò mò, mở, chưa chắc đã có kết luận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “khám phá” thường đi với địa điểm, người Việt có thể ngại dùng với ý tưởng và viết “learn this idea”. Trong tiếng Anh tự nhiên là “explore this idea/topic”: đúng “Let’s explore different options.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

searchTìm vật bị mất hoặc tìm thông tin cần thiết.
investigateĐiều tra có hệ thống để làm rõ nguyên nhân hay sự thật.
exploreKhám phá địa điểm hoặc đào sâu một chủ đề để hiểu rộng hơn.
studyHọc hoặc phân tích một chủ đề, thường có tính học thuật hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 history

Sailors explored new lands by ship.

Các thủy thủ đã khám phá những vùng đất mới bằng tàu.

📚 study

Let's explore this idea in our project.

Hãy cùng khám phá ý tưởng này trong dự án của chúng ta.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let's explorelet's‿exploreNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this ideathis‿ideaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in ourin‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 technology

We can explore the map on the computer.

Chúng ta có thể khám phá bản đồ trên máy tính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can explorecan‿exploreNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • map onmap‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • computercompuᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

explore a topictìm hiểu một chủ đề
explore ideasxem xét các ý tưởng
explore the citykhám phá thành phố
explore different optionsxem các lựa chọn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2