Nghĩa · Meaning
tên của tập tin
Cách dùng · Usage
Dùng rất đời thường khi nói về máy tính: kiểm tra tên file trước khi gửi, đổi tên ảnh cho dễ tìm, hoặc nhìn tên để biết bản nào là cuối cùng.
Sắc thái · Nuance
“Tên tập tin” khá sát, nhưng người Việt dễ nghĩ chỉ là tên hiển thị. Filename là chuỗi định danh của file trong máy, thường gồm phần tên và đôi khi phần mở rộng; giọng kỹ thuật nhưng rất thường ngày.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Check the filename before you open the slides.”
Hãy kiểm tra tên tập tin trước khi bạn mở slide.
“The filename tells us which report is final.”
Tên tập tin cho chúng ta biết báo cáo nào là bản cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tells us→tells‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- report is→report‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I fixed the filename after lunch.”
Tôi đã sửa tên tập tin sau bữa trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →