flowchart

ˈfloʊtʃɑːrt
FLOH·chahrt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lưu đồ, sơ đồ trình tự

Cách dùng · Usage

Flowchart xuất hiện khi cần chỉ các bước bằng ô và mũi tên: quy trình đăng ký, cách xử lý lỗi, lộ trình học. Người bản ngữ hay nói make, draw hoặc follow a flowchart.

Sắc thái · Nuance

“Sơ đồ” trong tiếng Việt rất rộng, nên người học có thể gọi mọi hình minh họa là flowchart. Từ này chỉ sơ đồ các bước, quyết định, mũi tên trong một quy trình; không phải chart số liệu hay mind map.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “sơ đồ của bài”, người học viết “a flowchart of vocabulary” cho bảng nhóm từ. Nếu không có các bước theo trình tự, nói “diagram” hoặc “mind map”; đúng là “flowchart of the process”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

diagramTừ rộng cho hình minh họa cấu trúc hoặc quan hệ, không nhất thiết có trình tự.
flowchartSơ đồ dùng mũi tên để thể hiện các bước, quyết định và luồng xử lý.
chartTừ rộng cho biểu đồ hoặc bảng thông tin, cụ thể kém hơn flowchart.
timelineTập trung vào thứ tự thời gian, không nhất thiết có nhánh quyết định.
mind mapSơ đồ ý tưởng tỏa nhánh từ một trung tâm, không phải luồng quy trình.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

At lunch, we drew a simple flowchart for the experiment.

Vào bữa trưa, chúng tôi vẽ một lưu đồ đơn giản cho thí nghiệm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drew adrew‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The tutor sent a flowchart to explain the writing steps.

Gia sư gửi một lưu đồ để giải thích các bước viết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tutorᴅutorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • sent asent‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I used a flowchart to explain my project in the interview.

Tôi dùng một lưu đồ để giải thích dự án của mình trong buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used aused‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • project inproject‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw a flowchartvẽ lưu đồ
simple flowchartlưu đồ đơn giản
flowchart of the processlưu đồ quy trình
use a flowchartdùng lưu đồ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2