Nghĩa · Meaning
lưu đồ, sơ đồ trình tự
Cách dùng · Usage
Flowchart xuất hiện khi cần chỉ các bước bằng ô và mũi tên: quy trình đăng ký, cách xử lý lỗi, lộ trình học. Người bản ngữ hay nói make, draw hoặc follow a flowchart.
Sắc thái · Nuance
“Sơ đồ” trong tiếng Việt rất rộng, nên người học có thể gọi mọi hình minh họa là flowchart. Từ này chỉ sơ đồ các bước, quyết định, mũi tên trong một quy trình; không phải chart số liệu hay mind map.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “sơ đồ của bài”, người học viết “a flowchart of vocabulary” cho bảng nhóm từ. Nếu không có các bước theo trình tự, nói “diagram” hoặc “mind map”; đúng là “flowchart of the process”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“At lunch, we drew a simple flowchart for the experiment.”
Vào bữa trưa, chúng tôi vẽ một lưu đồ đơn giản cho thí nghiệm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drew a→drew‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The tutor sent a flowchart to explain the writing steps.”
Gia sư gửi một lưu đồ để giải thích các bước viết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tutor→ᴅutorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- sent a→sent‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I used a flowchart to explain my project in the interview.”
Tôi dùng một lưu đồ để giải thích dự án của mình trong buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- used a→used‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- project in→project‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →