mark book

ˈmɑːrk bʊk
MAHRK·book2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sổ điểm của giáo viên

Cách dùng · Usage

Mark book dùng trong môi trường giáo dục, nhất là Anh-Anh, để nói sổ giáo viên ghi điểm bài kiểm tra, điểm danh hoặc bài chưa nộp. Học sinh ít dùng, trừ khi nói thầy cô kiểm tra điểm.

Sắc thái · Nuance

“Sổ điểm của giáo viên” dễ bị hiểu là bất kỳ sổ ghi điểm ở trường. Mark book là cách nói Anh-Anh, khá cụ thể và hơi truyền thống, chỉ cuốn hoặc file giáo viên dùng để ghi điểm học sinh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt đặt danh từ chính trước, người học hay nói “book mark” cho sổ điểm. Bookmark là dấu trang. Đúng là “mark book”: “The teacher entered the marks in her mark book.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

mark bookSổ giáo viên ghi điểm, tự nhiên hơn trong môi trường Anh-Anh.
gradebookSổ điểm hoặc hệ thống điểm, phổ biến trong môi trường Mỹ.
report cardPhiếu điểm gửi cho học sinh hoặc phụ huynh.
record bookSổ ghi chép rộng hơn, có thể gồm điểm, chuyên cần hoặc thiết bị.

Câu ví dụ · Examples

💡 채점 후

The teacher wrote our quiz scores in her mark book.

Cô giáo đã ghi điểm bài kiểm tra nhỏ của chúng tôi vào sổ điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • scores inscores‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 교무실

Mr. Lee checked his mark book to see who missed the test.

Thầy Lee xem sổ điểm để biết ai đã bỏ lỡ bài kiểm tra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 학기 말

All the grades in the mark book go into the final report.

Tất cả điểm trong sổ điểm sẽ được đưa vào bảng điểm cuối kỳ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

enter marks in the mark bookghi điểm vào sổ
check the mark bookkiểm tra sổ điểm
teacher's mark booksổ điểm của giáo viên
paper mark booksổ điểm giấy
update the mark bookcập nhật sổ điểm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2