gram

ɡræm
gram1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gam

Cách dùng · Usage

“Gram” là đơn vị nhỏ để đo khối lượng, thường gặp khi cần con số chính xác. Ở công việc: phòng thí nghiệm cân 5 grams hóa chất. Ở học tập: học sinh ghi khối lượng mẫu trong bảng dữ liệu. Đời thường: công thức bánh yêu cầu 200 grams bột. Dễ nhầm với “kilogram”: 1 kilogram bằng 1000 grams; “ounce” là đơn vị khác, hay dùng ở Mỹ. Cụm quen thuộc: “weigh in grams” hoặc “grams of sugar”.

Sắc thái · Nuance

“Gam” là đơn vị đo quen thuộc, nhưng gram trong tiếng Anh thường xuất hiện trong ngữ cảnh công thức, dinh dưỡng, nhãn sản phẩm, hoặc khoa học. Nó trung tính, chính xác, không dùng để nói “cân nặng” chung chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “The sugar is 100 grams weight” vì tiếng Việt nói “nặng 100 gam”. Tiếng Anh dùng weighs hoặc amount: “The sugar weighs 100 grams” hay “Add 100 grams of sugar.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

gramĐơn vị khối lượng nhỏ, hợp với nguyên liệu hoặc mẫu thí nghiệm.
kilogramĐơn vị 1000 gram, hợp với cơ thể người hoặc vật nặng hơn.
ounceĐơn vị khối lượng kiểu Mỹ, khoảng 28,35 gram.
poundĐơn vị lớn hơn, hay dùng cho cân nặng và thực phẩm.
unitDanh từ chung chỉ đơn vị đo, không thay thế được gram cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

The small stone weighs about ten grams.

Hòn đá nhỏ nặng khoảng mười gam.

💡 data

Write the weight in grams in the table.

Viết trọng lượng bằng gam vào bảng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • weight inweight‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • grams ingrams‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 experiment

We added five grams of salt to the water.

Chúng tôi thêm năm gam muối vào nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • grams ofgrams‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

one grammột gam
grams of sugarsố gam đường
measure in gramsđo bằng gam
per grammỗi gam
100 grams100 gam
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2